陳列棟 [Trần Liệt Đống]
ちんれつとう
Danh từ chung
phòng trưng bày; hội trường triển lãm
JP: 美術館の東の陳列棟は清掃のため閉鎖されていた。
VI: Tòa nhà trưng bày phía đông của bảo tàng đã bị đóng cửa để phục vụ công tác vệ sinh.