陳列台 [Trần Liệt Đài]
ちんれつだい
Danh từ chung
giá trưng bày; bàn triển lãm
JP: 商品はすべて陳列台に並べてあります。
VI: Tất cả sản phẩm đã được trưng bày trên kệ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
食料品と衣類の陳列台にある商品は非常に安かった。
Hàng hóa trên kệ thực phẩm và quần áo rất rẻ.