Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰陽の理
[Âm Dương Lý]
おんみょうのり
🔊
Danh từ chung
nguyên lý âm dương
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
陽
Dương
ánh nắng; dương
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật