Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰金田虫
[Âm Kim Điền Trùng]
いんきんたむし
🔊
Danh từ chung
nấm bẹn
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
金
Kim
vàng
田
Điền
ruộng lúa
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí