Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰金
[Âm Kim]
いんきん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nấm bẹn
🔗 陰金田虫
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
金
Kim
vàng