Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰核
[Âm Hạch]
へのこ
🔊
Danh từ chung
tinh hoàn
Danh từ chung
dương vật
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
核
Hạch
hạt nhân; lõi
Từ liên quan đến 陰核
クリトリス
âm vật
肉刺
まめ
mụn nước; vết chai
観音様
かんのんさま
Avalokiteshvara (Bồ Tát); Kannon; Kwannon; Guanyin