Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰圧
[Âm Áp]
いんあつ
🔊
Danh từ chung
áp suất âm
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị