陰口をたたく [Âm Khẩu]

陰口を叩く [Âm Khẩu Khấu]

かげぐちをたたく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

nói xấu sau lưng

JP: 他人たにん陰口かげぐちをたたくな。

VI: Đừng nói xấu người khác sau lưng.