Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰と陽
[Âm Dương]
いんとよう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
âm dương
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
陽
Dương
ánh nắng; dương