Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陥没骨折
[Hầm Một Cốt Chiết]
かんぼつこっせつ
🔊
Danh từ chung
gãy xương lõm
Hán tự
陥
Hầm
sụp đổ; rơi vào
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ