除菌シート [Trừ Khuẩn]
じょきんシート
Danh từ chung
khăn ướt; khăn lau khử trùng
🔗 ウェットティッシュ
Danh từ chung
khăn ướt; khăn lau khử trùng
🔗 ウェットティッシュ