Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除票
[Trừ Phiếu]
じょひょう
🔊
Danh từ chung
hồ sơ cư trú bị xóa
🔗 住民票
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu