除爪 [Trừ Trảo]
じょそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
cắt móng
🔗 抜爪
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
cắt móng
🔗 抜爪