Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除湿剤
[Trừ Thấp Tề]
じょしつざい
🔊
Danh từ chung
chất hút ẩm
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
湿
Thấp
ẩm ướt
剤
Tề
liều; thuốc