Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除塵機
[Trừ Trần Cơ]
じょじんき
🔊
Danh từ chung
máy hút bụi
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
塵
Trần
bụi; rác
機
Cơ
máy móc; cơ hội