Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除光液
[Trừ Quang Dịch]
じょこうえき
🔊
Danh từ chung
nước tẩy sơn móng tay
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch