Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陣羽織
[Trận Vũ Chức]
じんばおり
🔊
Danh từ chung
áo khoác chiến đấu
Hán tự
陣
Trận
trại; trận địa
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
織
Chức
dệt; vải