陣笠議員 [Trận Lạp Nghị Viên]
じんがさぎいん
Danh từ chung
nghị sĩ không có chức vụ cao; chính trị gia nhỏ
Danh từ chung
nghị sĩ không có chức vụ cao; chính trị gia nhỏ