Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陣痛室
[Trận Thống Thất]
じんつうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng chờ sinh
Hán tự
陣
Trận
trại; trận địa
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
室
Thất
phòng