陣形 [Trận Hình]
じんけい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
trận hình; đội hình quân sự