陣借り [Trận Tá]
じんがり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiến đấu như lính đánh thuê tình nguyện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiến đấu như lính đánh thuê tình nguyện