Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陣中食
[Trận Trung Thực]
じんちゅうしょく
🔊
Danh từ chung
khẩu phần ăn dã chiến
Hán tự
陣
Trận
trại; trận địa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
食
Thực
ăn; thực phẩm