Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
院本
[Viện Bản]
いんぽん
🔊
Danh từ chung
kịch; kịch bản
Hán tự
院
Viện
viện; đền
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ