院政 [Viện Chánh]
いんせい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
chính quyền ẩn dật; chính quyền của các hoàng đế ẩn dật
JP: その会社では、会長が院政を敷いていて、社長はお飾りにすぎない。
VI: Tại công ty đó, chủ tịch đang nắm quyền, và giám đốc chỉ là bù nhìn.
🔗 太上法皇