Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
院内会派
[Viện Nội Hội Phái]
いんないかいは
🔊
Danh từ chung
phe phái trong Quốc hội
Hán tự
院
Viện
viện; đền
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái