Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
限界収入
[Hạn Giới Thu Nhập]
げんかいしゅうにゅう
🔊
Danh từ chung
doanh thu cận biên
Hán tự
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
界
Giới
thế giới; ranh giới
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn