Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
限定戦争
[Hạn Định Khuyết Tranh]
げんていせんそう
🔊
Danh từ chung
chiến tranh giới hạn
Hán tự
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận