Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
限定出版
[Hạn Định Xuất Bản]
げんていしゅっぱん
🔊
Danh từ chung
xuất bản giới hạn
Hán tự
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
Từ liên quan đến 限定出版
限定版
げんていばん
phiên bản giới hạn