降雪量 [Hàng Tuyết Lượng]

こうせつりょう

Danh từ chung

lượng tuyết rơi

JP: このふゆ降雪こうせつりょう記録きろく更新こうしんした。

VI: Mùa đông này đã phá kỷ lục về lượng tuyết rơi.