降給 [Hàng Cấp]
こうきゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giảm lương
Trái nghĩa: 昇給
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giảm lương
Trái nghĩa: 昇給