降着円盤 [Hàng Khán Viên Bàn]
こうちゃくえんばん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
đĩa bồi tụ; đĩa tích tụ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
đĩa bồi tụ; đĩa tích tụ