降伏強度 [Hàng Phục 強 Độ]
こうふくきょうど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
độ bền chảy; ứng suất chảy
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
độ bền chảy; ứng suất chảy