降任 [Hàng Nhâm]
こうにん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giáng chức
Trái nghĩa: 昇任
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giáng chức
Trái nghĩa: 昇任