Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
阿鼻
[A Tị]
あび
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
địa ngục Avici
Hán tự
阿
A
châu Phi; nịnh; góc; ngách; hốc
鼻
Tị
mũi; mõm