Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
阿弥陀仏
[A Di Đà Phật]
あみだぶつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
Amitabha
Hán tự
阿
A
châu Phi; nịnh; góc; ngách; hốc
弥
Di
càng thêm; ngày càng
陀
Đà
dốc
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp