Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
阿兄
[A Huynh]
あけい
🔊
Danh từ chung
anh trai
Hán tự
阿
A
châu Phi; nịnh; góc; ngách; hốc
兄
Huynh
anh trai; anh cả