Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
阿仙薬
[A Tiên Dược]
あせんやく
🔊
Danh từ chung
gambir
Hán tự
阿
A
châu Phi; nịnh; góc; ngách; hốc
仙
Tiên
ẩn sĩ; pháp sư
薬
Dược
thuốc; hóa chất