Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
阿しゅく如来
[A Như Lai]
阿閦如来
[A Sóc Như Lai]
あしゅくにょらい
🔊
Danh từ chung
A Súc Phật
Hán tự
阿
A
châu Phi; nịnh; góc; ngách; hốc
如
Như
giống; như; chẳng hạn như; như thể; tốt hơn; tốt nhất; bằng
来
Lai
đến; trở thành
閦
Sóc
đám đông; phiên âm tiếng Phạn "kSo"; ví dụ: akSobhya