[A]


Danh từ chung

chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Phạn

🔗 阿字・あじ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Châu Phi

🔗 阿弗利加・アフリカ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Awa (tỉnh cũ của Nhật Bản)

Tiền tố

⚠️Ngôn ngữ thân mật  ⚠️Từ cổ

thêm vào tên để thể hiện sự thân mật