Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防音室
[Phòng Âm Thất]
ぼうおんしつ
🔊
Danh từ chung
phòng cách âm
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
室
Thất
phòng