Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防護壁
[Phòng Hộ Bích]
ぼうごへき
🔊
Danh từ chung
tường bảo vệ
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào