防衛食 [Phòng Vệ Thực]
ぼうえいしょく
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
khẩu phần phòng thủ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
khẩu phần phòng thủ