防衛運転 [Phòng Vệ Vận Chuyển]

ぼうえいうんてん

Danh từ chung

lái xe phòng thủ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

防衛ぼうえい運転うんてん事故じこ回避かいひ役立やくだちます。
Lái xe phòng thủ giúp tránh được tai nạn.