Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防衛費
[Phòng Vệ Phí]
ぼうえいひ
🔊
Danh từ chung
chi phí quốc phòng
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí