Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防蟻
[Phòng Nghĩ]
ぼうぎ
🔊
Danh từ chung
phòng chống kiến; kiểm soát mối
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
蟻
Nghĩ
kiến