Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防砂林
[Phòng Sa Lâm]
ぼうさりん
🔊
Danh từ chung
rừng chắn cát
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
砂
Sa
cát
林
Lâm
rừng cây; rừng