Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防犯システム
[Phòng Phạm]
ぼうはんシステム
🔊
Danh từ chung
hệ thống an ninh
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm