防犯カメラ [Phòng Phạm]

ぼうはんカメラ

Danh từ chung

camera an ninh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

防犯ぼうはんカメラの映像えいぞうをよくたらひとがいた。
Khi xem kỹ lại hình ảnh từ camera an ninh thì thấy có người.