Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防爆形
[Phòng Bạo Hình]
ぼうばくがた
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chống nổ
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách