Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防熱
[Phòng Nhiệt]
ぼうねつ
🔊
Danh từ chung
chống nhiệt
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê